Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khắc phục
こくふく - 「克服」|=khắc phục những thách thức toàn cầu như là ~|+ 〜などの地球的規模の課題の克服|=Chính phủ đã khắc phục tình hình lạm phát|+ 政府はインフレを克服した.|=ちょうこく - 「超克」 - [SIÊU KHẮC]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khắc phục được vấn đề Y2K
-
sự khác thường
-
sự khắc và nặn.
-
sự khách khí
-
sự khách quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khắc phục
* Từ tham khảo/words other:
- sự khắc phục được vấn đề Y2K
- sự khác thường
- sự khắc và nặn.
- sự khách khí
- sự khách quan