Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kết tội
きゅうだん - 「糾弾」|=kết tội ban điều tra của hiệp hội đó|+ その議会の調査部門を糾弾する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kết trái của tình yêu
-
sự kết tủa
-
sự kêu ca
-
sự kêu gọi
-
sự kêu lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kết tội
* Từ tham khảo/words other:
- sự kết trái của tình yêu
- sự kết tủa
- sự kêu ca
- sự kêu gọi
- sự kêu lên