Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hy hữu
きしょう - 「希少」|=tính hy hữu (hiếm có) tương đối|+ 相対的希少性
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hy sinh
-
sự hy sinh oanh liệt
-
sự hy sinh vì nhiệm vụ
-
sự hy sinh vì tổ quốc
-
sự hy vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hy hữu
* Từ tham khảo/words other:
- sự hy sinh
- sự hy sinh oanh liệt
- sự hy sinh vì nhiệm vụ
- sự hy sinh vì tổ quốc
- sự hy vọng