Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự huy hoàng
こうき - 「光輝」|=mất đi sự huy hoàng về danh tiếng|+ 光輝を失うこと(名声などの)|=tương lai huy hoàng|+ 光輝ある未来|=sự cô đơn huy hoàng|+ 光輝ある孤立|=ゴージャス|=ゆうだい - 「雄大」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hủy hợp đồng
-
sự hủy ước
-
sự huyền bí
-
sự huyền diệu
-
sự huyễn hoặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự huy hoàng
* Từ tham khảo/words other:
- sự hủy hợp đồng
- sự hủy ước
- sự huyền bí
- sự huyền diệu
- sự huyễn hoặc