Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hủy hoại
おだぶつ - 「お陀仏」|=hủy hoại cái gì|+ 〜をお陀仏にする|=かいめつ - 「潰滅」 - [HỘi DiỆT]|=だいなし - 「台無し」|=ちょうけし - 「帳消し」|=Thanh danh bấy lâu của ông ta đã bị hủy hoại bởi vụ scandal lần này|+ 彼のせっかくの名声も今回のスキャンダルで帳消しになった。|=はき - 「破棄」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự huy hoàng
-
sự hủy hợp đồng
-
sự hủy ước
-
sự huyền bí
-
sự huyền diệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hủy hoại
* Từ tham khảo/words other:
- sự huy hoàng
- sự hủy hợp đồng
- sự hủy ước
- sự huyền bí
- sự huyền diệu