Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hữu ý
こうい - 「好意」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hủy
-
sự hủy bỏ
-
sự hủy bỏ hợp đồng
-
sự hủy bỏ lệnh cấm
-
sự hủy đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hữu ý
* Từ tham khảo/words other:
- sự hủy
- sự hủy bỏ
- sự hủy bỏ hợp đồng
- sự hủy bỏ lệnh cấm
- sự hủy đi