Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hữu hảo
ゆうこう - 「友好」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hữu hiệu
-
sự hữu ích
-
sự hữu lợi
-
sự hữu ý
-
sự hủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hữu hảo
* Từ tham khảo/words other:
- sự hữu hiệu
- sự hữu ích
- sự hữu lợi
- sự hữu ý
- sự hủy