Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hợp thành
ごうせい - 「合成」|=Hợp thành phim hoạt hình|+ アニメーション合成
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hợp thời trang
-
sự hợp tình hợp lý
-
sự hợp với khuôn khổ lễ nghi
-
sự hợp xướng
-
sự hủ bại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hợp thành
* Từ tham khảo/words other:
- sự hợp thời trang
- sự hợp tình hợp lý
- sự hợp với khuôn khổ lễ nghi
- sự hợp xướng
- sự hủ bại