Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hồi sinh
かいせい - 「回生」 - [HỒI SINH]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hỏi thăm
-
sự hỏi thăm sức khoẻ
-
sự hội thoại
-
sự hôi thối
-
sự hồi tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hồi sinh
* Từ tham khảo/words other:
- sự hỏi thăm
- sự hỏi thăm sức khoẻ
- sự hội thoại
- sự hôi thối
- sự hồi tưởng