Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử học
しがく - 「史学」|=れきしがく - 「歴史学」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự học
-
sự học chung
-
sự học hành
-
sự học hành nông cạn
-
sự học lên đại học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử học
* Từ tham khảo/words other:
- sự học
- sự học chung
- sự học hành
- sự học hành nông cạn
- sự học lên đại học