Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoang dã
やせい - 「野生」|=động vật hoang dã|+ 野性動物|=ワイルド
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoang dại
-
sự hoang dâm
-
sự hoảng hốt
-
sự hoảng loạn
-
sự hoang mang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoang dã
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoang dại
- sự hoang dâm
- sự hoảng hốt
- sự hoảng loạn
- sự hoang mang