Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hòa âm
アコード|=ハーモニー|=わおん - 「和音」 - [HÒA ÂM]|=Bản này khi trình diễn sẽ được kết hợp giai điệu với hòa âm|+ そのパーツはメロディーが演奏される際に和音伴奏を付ける。|=Bài hát này chỉ sử dụng 3 bản hòa âm|+ この歌はたった三つの和音しか使っていない
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hòa giải
-
sự hòa hoãn
-
sự hoa hoè hoa sói
-
sự hòa hợp
-
sự hòa hợp chồng vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hòa âm
* Từ tham khảo/words other:
- sự hòa giải
- sự hòa hoãn
- sự hoa hoè hoa sói
- sự hòa hợp
- sự hòa hợp chồng vợ