| sự hít thở | きゅうにゅう - 「吸入」|=hít thở không khí|+ 空気吸入|=hít thở bằng mũi|+ 鼻孔吸入|=こきゅう - 「呼吸」|=Sự hô hấp (sự hít thở ) khí quản.|+ 気管呼吸|=Sự hô hấp (sự hít thở ) cơ hoành|+ 横隔膜呼吸|=Sự hô hấp (sự hít thở ) không bình thường|+ 異常呼吸|=Sự hô hấp (sự hít thở) co giật|+ けいれん性呼吸 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự hít thở bằng mũi
- sự hít (vào)
- sự hiu quạnh
- sự ho
- sự hồ đồ