Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hình thành
けいせい - 「形成」|=sự hình thành nhân cách|+ 人格の 〜|=フォーメーション|=へんせい - 「編成」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hình thành trầm tích
-
sự hít thở
-
sự hít thở bằng mũi
-
sự hít (vào)
-
sự hiu quạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hình thành
* Từ tham khảo/words other:
- sự hình thành trầm tích
- sự hít thở
- sự hít thở bằng mũi
- sự hít (vào)
- sự hiu quạnh