Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiệp lực
きょうさん - 「協賛」|=Sự hiệp lực của Quốc hội|+ 議会の協賛|=きょうちょう - 「協調」|=sự trợ giúp của Châu Âu|+ ヨーロッパの協調|=きょうりょく - 「協力」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
-
sự hiểu
-
sự hiểu biết
-
sự hiểu biết lẫn nhau
-
sự hiểu biết nông cạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiệp lực
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
- sự hiểu
- sự hiểu biết
- sự hiểu biết lẫn nhau
- sự hiểu biết nông cạn