Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiếm thấy
まれ - 「稀」|=Đây là viên đá quý hiếm thấy.|+ これは〜に見える宝石
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiện đại
-
sự hiện đại hóa
-
sự hiến dâng
-
sự hiện diện
-
sự hiện hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiếm thấy
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiện đại
- sự hiện đại hóa
- sự hiến dâng
- sự hiện diện
- sự hiện hữu