Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hẹn gặp
もうしあわせ - 「申し合わせ」|=hai người thu xếp hẹn gặp tại nhà ga vào ngày mai.|+ 二人は翌日に駅で落ち合うことを申し合わせた
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hẹn gặp để thảo luận
-
sự hẹn giờ
-
sự hèn hạ
-
sự hẹn hò
-
sự hèn mọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hẹn gặp
* Từ tham khảo/words other:
- sự hẹn gặp để thảo luận
- sự hẹn giờ
- sự hèn hạ
- sự hẹn hò
- sự hèn mọn