Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gọi tên
なざし - 「名指し」 - [DANH CHỈ]|=なのり - 「名乗り」 - [DANH THỪA]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gợi tình
-
sự gói vào
-
sự gợi ý
-
sự gom
-
sự gồm có
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gọi tên
* Từ tham khảo/words other:
- sự gợi tình
- sự gói vào
- sự gợi ý
- sự gom
- sự gồm có