Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giập xương não
のうざしょう - 「脳挫傷」 - [NÃO TỎA THƯƠNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giặt giũ
-
sự giặt khô
-
sự giật mình
-
sự giật tạ
-
sự giặt thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giập xương não
* Từ tham khảo/words other:
- sự giặt giũ
- sự giặt khô
- sự giật mình
- sự giật tạ
- sự giặt thuê