Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giáp ranh
となりあわせ - 「隣り合わせ」|=りんせつ - 「隣接」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giập xương não
-
sự giặt giũ
-
sự giặt khô
-
sự giật mình
-
sự giật tạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giáp ranh
* Từ tham khảo/words other:
- sự giập xương não
- sự giặt giũ
- sự giặt khô
- sự giật mình
- sự giật tạ