Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giáo dục cho cuộc sống
しょうがいきょういく - 「生涯教育」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giáo dục đạo đức
-
sự giáo dục thể chất
-
sự giáo dưỡng
-
sự giao hàng
-
sự giao hàng dọc mạn thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giáo dục cho cuộc sống
* Từ tham khảo/words other:
- sự giáo dục đạo đức
- sự giáo dục thể chất
- sự giáo dưỡng
- sự giao hàng
- sự giao hàng dọc mạn thuyền