Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đúng pháp luật
せいとう - 「正当」|=Tôi thách anh chứng minh được những lời cáo buộc đó là đúng hay sai đó.|+ その告訴が正当かどうか、証明できるものならやってみろ
* Từ tham khảo/words other:
-
sử dụng quá mức
-
sử dụng quyền lực
-
sự đứng sát nhau
-
sự đứng sau
-
sự đứng thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đúng pháp luật
* Từ tham khảo/words other:
- sử dụng quá mức
- sử dụng quyền lực
- sự đứng sát nhau
- sự đứng sau
- sự đứng thẳng