Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra khỏi
さる - 「去る」|=はなれてでる - 「離れて出る」|=でかける - 「出掛ける」
* Từ tham khảo/words other:
-
ra khơi
-
ra khỏi nhà
-
ra lệnh
-
ra mặt
-
ra màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- ra khơi
- ra khỏi nhà
- ra lệnh
- ra mặt
- ra màu