Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyết tâm vững chắc
てっしん - 「鉄心」 - [THIẾT TÂM]|=てっせきしん - 「鉄石心」 - [THIẾT THẠCH TÂM]
* Từ tham khảo/words other:
-
quyết thắng
-
quyết toán
-
quyết tử
-
quyết ý
-
quyết...không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyết tâm vững chắc
* Từ tham khảo/words other:
- quyết thắng
- quyết toán
- quyết tử
- quyết ý
- quyết...không