Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyết chiến
けっせん - 「決戦」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyết đấu
-
quyết định
-
quyết định của toà
-
quyết định cuối cùng
-
quyết định không chính thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyết chiến
* Từ tham khảo/words other:
- quyết đấu
- quyết định
- quyết định của toà
- quyết định cuối cùng
- quyết định không chính thức