Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyên sinh
じさつする - 「自殺する」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền sinh tồn
-
quyển sổ
-
quyền sở hữu
-
quyền sở hữu công nghiệp
-
quyền sở hữu hàng hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyên sinh
* Từ tham khảo/words other:
- quyền sinh tồn
- quyển sổ
- quyền sở hữu
- quyền sở hữu công nghiệp
- quyền sở hữu hàng hoá