Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền sáng chế
とっきょけん - 「特許権」 - [ĐẶC HỨA QUYỀN]|=Công ty đó đã kiện sản phẩm của A là vi phạm bản quyền|+ その会社は、Aの製品が同社の特許権を侵害していると訴えた|=quyết định về quyền sáng chế và thù lao|+ 特許権や報酬に関する取り決めをする
* Từ tham khảo/words other:
-
quyên sinh
-
quyền sinh tồn
-
quyển sổ
-
quyền sở hữu
-
quyền sở hữu công nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền sáng chế
* Từ tham khảo/words other:
- quyên sinh
- quyền sinh tồn
- quyển sổ
- quyền sở hữu
- quyền sở hữu công nghiệp