Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy tắc thi hành
しこうきそく - 「施行規則」
* Từ tham khảo/words other:
-
quy tắc tổ chức
-
quy tắc trao đổi các dữ liệu điện tử về hành chính, thương mại và giao thông
-
quy tắc trao đổi dữ liệu điện tử phục vụ cho công tác hành chính, thương mại và giao thông
-
quy tắc ứng xử
-
quy tắc về từ vựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy tắc thi hành
* Từ tham khảo/words other:
- quy tắc tổ chức
- quy tắc trao đổi các dữ liệu điện tử về hành chính, thương mại và giao thông
- quy tắc trao đổi dữ liệu điện tử phục vụ cho công tác hành chính, thương mại và giao thông
- quy tắc ứng xử
- quy tắc về từ vựng