Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy tắc chung
げんそく - 「原則」|=Nguyên tắc (quy tắc chung) khi nói chuyện với ai đó|+ (人に)話をするときの原則
* Từ tham khảo/words other:
-
quy tắc cơ bản
-
quy tắc của trường học
-
quy tắc Đảng
-
quy tắc Hoàng gia
-
quy tắc hội viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy tắc chung
* Từ tham khảo/words other:
- quy tắc cơ bản
- quy tắc của trường học
- quy tắc Đảng
- quy tắc Hoàng gia
- quy tắc hội viên