Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỷ quyệt
ずるい - 「狡い」|=ずるがしこい - 「ずる賢い」|=Âm mưu quỷ quyệt|+ ずる賢い計略|=Ma quỷ rất quỷ quyệt vì chúng sống rất lâu|+ 悪魔は、長生きするからずる賢い|=Làm chuyện quỷ quyệt , ranh mãnh|+ ずる賢いことをする|=ずるがしこい - 「狡賢い」
* Từ tham khảo/words other:
-
Quý Sửu
-
quy tắ tổ chức
-
quy tắc
-
quy tắc chung
-
quy tắc cơ bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỷ quyệt
* Từ tham khảo/words other:
- Quý Sửu
- quy tắ tổ chức
- quy tắc
- quy tắc chung
- quy tắc cơ bản