Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy luật
きりつ - 「規律」|=bị ràng buộc bởi quy luật (kỷ luật) và đã đánh mất tính tự chủ của mình|+ 規律で縛ることによって自主性を失わせる|=quy luật thương trường|+ 商業規律|=quy luật thị trường|+ 市場規律|=ほうそく - 「法則」
* Từ tham khảo/words other:
-
quy luật cung cầu
-
quy luật kinh tế
-
quy luật lợi thế
-
quy luật toán học
-
quỹ lương hưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy luật
* Từ tham khảo/words other:
- quy luật cung cầu
- quy luật kinh tế
- quy luật lợi thế
- quy luật toán học
- quỹ lương hưu