Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo
きどう - 「軌道」|=công việc đã đi vào quỹ đạo (đang tiến triển tốt)|+ 仕事が軌道に乗る|=vệ tinh nhân tạo đã đi vào quỹ đạo|+ 人工衛星が軌道に乗る|=ở giữa (quỹ đạo) của trái đất và mặt trăng|+ 地球と月(軌道)の間の
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo thông thường
-
quỹ đầu tư carbon
-
quỹ điền kinh
-
quy định
-
quy định của hợp đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo thông thường
- quỹ đầu tư carbon
- quỹ điền kinh
- quy định
- quy định của hợp đồng