Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy chế giá cả
かかくきせい - 「価格規制」 - [GiÁ CÁCH QUY CHẾ]
* Từ tham khảo/words other:
-
quy chế hội viên
-
quỹ chỉ số
-
quy cho
-
quy chuẩn
-
quỹ công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy chế giá cả
* Từ tham khảo/words other:
- quy chế hội viên
- quỹ chỉ số
- quy cho
- quy chuẩn
- quỹ công