Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc âm
こくご - 「国語」
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc bảo
-
quốc ca
-
quốc cấm
-
quốc dân
-
quốc đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc âm
* Từ tham khảo/words other:
- quốc bảo
- quốc ca
- quốc cấm
- quốc dân
- quốc đảo