Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét tước
せいそうする - 「清掃する」|=そうじ - 「掃除する」
* Từ tham khảo/words other:
-
quì
-
quí báu
-
qui cách
-
qui cách hàng hoá
-
qui chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét tước
* Từ tham khảo/words other:
- quì
- quí báu
- qui cách
- qui cách hàng hoá
- qui chế