Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen hơi
においになれる - 「匂いに慣れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
quên hỏi
-
quen lệ
-
quên lửng
-
quen mắt
-
quen mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen hơi
* Từ tham khảo/words other:
- quên hỏi
- quen lệ
- quên lửng
- quen mắt
- quen mặt