Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầy lễ tân
うけつけ - 「受け付け」|=うけつけ - 「受付」
* Từ tham khảo/words other:
-
quay (lưng) đi
-
quay lưng lại
-
quay lưng về
-
quay mặt về
-
quay mặt về hướng nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầy lễ tân
* Từ tham khảo/words other:
- quay (lưng) đi
- quay lưng lại
- quay lưng về
- quay mặt về
- quay mặt về hướng nam