Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quanh năm ad
いちねんじゅう - 「一年中」|=công viên đó mở cửa quanh năm|+ その公園は一年中開いている|=giá như quanh năm đều là mùa xuân!|+ 一年中、春のままだといいんだが
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh quẩn
-
quanh Uruguay
-
quát
-
quạt
-
quật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quanh năm ad
* Từ tham khảo/words other:
- quanh quẩn
- quanh Uruguay
- quát
- quạt
- quật