Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặng uranium
ウランこう - 「ウラン鉱」|=mỏ quặng uranium|+ ウラン鉱山|=sàng quặng uranium tạp, không đồng đều|+ 不整合関連型ウラン鉱床|=sàng quặng uranium dạng xuất hiện từ núi lửa|+ 火山関連型ウラン鉱床
* Từ tham khảo/words other:
-
quặng vàng
-
quang vinh
-
quẳng xuống
-
quanh
-
quanh co
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặng uranium
* Từ tham khảo/words other:
- quặng vàng
- quang vinh
- quẳng xuống
- quanh
- quanh co