| quang hợp | こうごうせい - 「光合成」 - [QUANG HỢP THÀNH]|=Sự cấu thành của hệ quang hợp nhân tạo|+ 人工光合成系の構成|=Tác dụng quang hợp|+ 光合成作用|=Tốc độ quang hợp|+ 光合成速度|=Phản ứng truyền đạt điện tử quang hợp|+ 光合成電子伝達反応|=Có ba nhân tố chính làm hạn chế tốc độ quang hợp. Đó là ánh sáng, khí cacbonic và nhiệt độ|+ 光合成速度を律則している三つの要因がある。光、二酸化炭素濃度、温度である |
* Từ tham khảo/words other:
- quặng kẽm
- quang minh
- quang phổ
- quầng sáng điện hoa
- quầng sáng mặt trời