Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan trọng hóa vấn đề
こせこせ|=Người không om sòm (không hay quan trọng hóa vấn đề)|+ こせこせしない人|=Người hay om sòm (hay quan trọng hóa vấn đề)|+ こせこせした人
* Từ tham khảo/words other:
-
quần tượng
-
quân viễn chinh
-
quân viện trợ
-
quần vợt
-
quân vua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan trọng hóa vấn đề
* Từ tham khảo/words other:
- quần tượng
- quân viễn chinh
- quân viện trợ
- quần vợt
- quân vua