Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân thảo phạt
とうばつぐん - 「討伐軍」 - [THẢO PHẠT QUÂN]
* Từ tham khảo/words other:
-
quần thể
-
quan thế âm
-
Quan Thế Âm (Bồ Tát)
-
quân thù
-
quản thúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân thảo phạt
* Từ tham khảo/words other:
- quần thể
- quan thế âm
- Quan Thế Âm (Bồ Tát)
- quân thù
- quản thúc