Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản lý hàng không
こうくうかんり - 「航空管理」 - [HÀNG KHÔNG QUẢN LÝ]
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý người dân
-
quản lý nhà nước thống nhất
-
quản lý quan hệ khách hàng
-
quản lý tài sản
-
quân mai phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản lý hàng không
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý người dân
- quản lý nhà nước thống nhất
- quản lý quan hệ khách hàng
- quản lý tài sản
- quân mai phục