| quần đảo | ぐんとう - 「群島」|=quốc gia quần đảo|+ 群島国家|=có trên 100 đảo trong quần đảo ấy|+ あの群島には100以上の島がある|=しまじま - 「島々」|=しょとう - 「諸島」|=quần đảo Trường sa|+ 南沙諸島|=quần đảo Hoàng sa|+ 西沙諸島|=れっとう - 「列島」|=Vấn đề chủ quyền lãnh thổ xung quanh hòn đảo do Nga kiểm soát|+ ロシアが支配している列島をめぐる領土問題 |
* Từ tham khảo/words other:
- quần đảo Anh
- quần đảo Nhật Bản
- quần đảo Polynesia
- quân dịch
- quân địch