Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần cụt
たんぱん - 「短パン」|=quần đùi được cắt từ cái quần jeans.|+ ジーンズを切って作った短パン|=Anh phải mặc quần áo cho thật phù hợp. Mặc quần đùi vào chùa là bị cấm đấy.|+ あなたはふさわしい服装をしなくてはいけません。短パンは寺院内で禁止されているから。|=はんずぼん - 「半ズボン」
* Từ tham khảo/words other:
-
quần dài
-
quần đảo
-
quần đảo Anh
-
quần đảo Nhật Bản
-
quần đảo Polynesia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần cụt
* Từ tham khảo/words other:
- quần dài
- quần đảo
- quần đảo Anh
- quần đảo Nhật Bản
- quần đảo Polynesia