Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo tắm
かいすいちゃく - 「海水着」 - [HẢI THỦY TRƯỚC]|=quần áo tắm mặc vào nghe toàn sạn cát|+ 砂でジャリジャリしている海水着|=bộ quần áo tắm đang rỏ nước|+ 水の滴る海水着|=vết rám nắng hình quần áo tắm|+ 海水着型母斑|=みずぎ - 「水着」
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo tang
-
quần áo tây
-
quần áo thể thao
-
quần áo thông thường
-
quần áo thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo tắm
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo tang
- quần áo tây
- quần áo thể thao
- quần áo thông thường
- quần áo thừa