Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo dày
あつぎ - 「厚着」|=mặc quá nhiều quần áo dày|+ 厚着をし過ぎる|=mặc quần áo dày để chống lại cái rét|+ 厳しい寒さに備えて厚着する
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo để giặt giũ
-
quần áo để làm việc nhà nông
-
quần áo đen
-
quần áo đẹp
-
quần áo đi ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo dày
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo để giặt giũ
- quần áo để làm việc nhà nông
- quần áo đen
- quần áo đẹp
- quần áo đi ngựa