Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân Át (trong bộ bài tây)
エース|=tiền là con át chủ bài|+ 金はトランプのエース|=khi chơi bài (tú lơ-khơ), tại sao lại gọi người có một đôi Át và một đôi Tám là "bàn tay của tử thần" nhỉ?|+ トランプをする時にどうして1組のエースと1組の8がある手を「死者の手」と呼ぶのはなぜですか?
* Từ tham khảo/words other:
-
quân át trong bộ bài tây
-
quần âu kiểu bó
-
quần âu nữ
-
quán ba
-
quẫn bách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân Át (trong bộ bài tây)
* Từ tham khảo/words other:
- quân át trong bộ bài tây
- quần âu kiểu bó
- quần âu nữ
- quán ba
- quẫn bách