| quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử trong thần thoại Hy lạp | キメラ|=Động vật quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử.|+ キメラ動物|=Gen quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử|+ キメラ遺伝子|=Quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử nhân tạo|+ 人工キメラ|=Thực ra quái vật mình dê, đuôi rắ đầu sư tử không có thực|+ じつは現実にキメラがない |
* Từ tham khảo/words other:
- quái vật một mắt
- quan
- quần
- quấn
- quẩn