Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả óc chó
ウォールナット|=dầu của cây óc chó|+ ウォールナット油|=con sóc đang cắn nứt quả óc chó|+ そのリスはウォールナットの実を割ろうとしている|=ウォルナット|=くるみ - 「胡桃」 - [HỒ ĐÀO]|=hái quả óc chó|+ 胡桃を採る|=người trồng cây óc chó không phải vì muốn ăn quả óc chó|+ くるみの木を植える者は、くるみが食べたいからではない
* Từ tham khảo/words other:
-
quả pê nan ti
-
quả phụ
-
qua quít
-
quả quyết ad
-
quả quýt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả óc chó
* Từ tham khảo/words other:
- quả pê nan ti
- quả phụ
- qua quít
- quả quyết ad
- quả quýt